Giới thiệu ẩm thực Nhật Bản

Trong vài thập kỷ qua, Nhật Bản đã có những đóng góp đáng kể cho nền văn hóa của Vương quốc Anh và các nước phương Tây khác.
Cũng như cách mạng hóa ô tô, máy tính và các nhân vật hoạt hình của chúng tôi; Nhật Bản cũng đã mở rộng kiến ​​thức ẩm thực của chúng ta với việc giới thiệu các món ăn ngon và rất độc đáo của mình. Tại Trung tâm Nhật Bản, chúng tôi sống và hít thở ẩm thực Nhật Bản, vì vậy chúng tôi đã tổng hợp danh sách 30 đề xuất hàng đầu về các món ăn Nhật Bản mà mọi người cần thử.

1. Sushi

Sushi là một trong những món ăn đầu tiên mà chúng ta nghĩ đến khi nghĩ về ẩm thực Nhật Bản. Món ngon này là một trong những món ăn Nhật Bản đầu tiên được xuất khẩu sang Mỹ sau thời Minh Trị Duy tân vào năm 1868, và kể từ đó mức độ phổ biến của nó đã tăng đều đặn hàng năm. Từ ‘sushi’ dùng để chỉ bất kỳ món ăn nào được làm từ gạo Nhật Bản đã được tẩm giấm gạo. Các loại sushi phổ biến bao gồm makizushi (cơm sushi và nhân được cuộn lại trong rong biển nori), nigiri sushi (cơm sushi hình dạng, kích thước vừa ăn với một lát cá sống hoặc tương tự phủ lên trên) và inarizushi (cơm sushi nhồi bên trong túi inari; một loại đậu phụ rán tẩm gia vị).

2. Udon

Một trong ba loại mì chính được ăn ở Nhật Bản; Mì udon dày, dai và được làm theo cách truyền thống từ bột mì và nước muối. Udon có thể được phục vụ theo nhiều cách khác nhau (trộn vào món xào, thêm vào lẩu, dùng lạnh với tsuyu hoặc súp tentsuyu ở bên cạnh để chấm), nhưng thường được sử dụng nhất trong súp mì, nơi chúng được phục vụ trong nước dùng súp mặn với các cách trang trí khác nhau. Một số món mì udon phổ biến nhất bao gồm kitsune udon (‘udon cáo’, phủ đậu phụ chiên xù), udon tempura (phủ tempura hải sản và rau củ), và chikara udon (‘udon quyền lực’, phủ mochi nướng bánh gạo).

3. Đậu phụ

Mặc dù ở các nước phương Tây, đậu phụ chủ yếu được coi là thực phẩm tốt cho sức khỏe hoặc thay thế cho người ăn chay, nhưng ở các nước Đông Nam Á như Nhật Bản, đậu phụ (đặc biệt là đậu phụ lụa) được mọi người yêu thích và là một phần phổ biến của chế độ ăn uống truyền thống. Để trả lời câu hỏi ‘đậu phụ là gì?’, Đó là sữa đậu nành đã được làm đông lại, với kết quả là sữa đông được ép thành khối. Những khối này có các mức độ cứng khác nhau, và có thể ăn chưa nấu chín (có thể với một vài món trang trí mặn), luộc trong lẩu hoặc chiên thành những miếng aburaage ngon và dùng làm đồ trang trí.

4. Tempura

Nếu bạn thích các món chiên giòn, thì bạn sẽ thích món tempura. Tempura là những miếng hoặc lát thịt, cá và / hoặc rau được phủ trong một lớp bột tempura đặc biệt và được chiên ngập dầu cho đến khi chúng trở nên giòn và có màu vàng nhạt. Không giống như ở Vương quốc Anh, nơi các món ăn có xu hướng được làm từ thịt và cá, tempura có xu hướng được làm từ động vật có vỏ nhỏ như tôm hoặc các loại rau như đậu xanh, bí ngô, củ cải daikon mooli và khoai lang. Tempura có thể được ăn riêng (có thể với một ít daikon bào và một đĩa tsuyu nhỏ để chấm), hoặc dùng trên bát cơm hoặc súp mì.

5. Yakitori

Trong khi chúng tôi ở Anh có thể chọn một phần khoai tây chiên hoặc một chiếc xúc xích trong một trận đấu thể thao, thì người Nhật sẽ chọn một số yakitori. Với cái tên có nghĩa đen là ‘gà nướng’, yakitori là những xiên thịt gà nhỏ với kích thước vừa ăn, tẩm muối hoặc đánh với nước sốt, hoặc tẩm rượu gạo mirin, nước tương, rượu sake và đường. Có nhiều loại yakitori khác nhau, nhưng những loại phổ biến nhất là momo (đùi gà), negima (gà và hành lá), và tsukune (gà viên).

6. Sashimi

Có thể là một trong những món ăn gây tranh cãi nhất trong tất cả các món ăn Nhật Bản, sashimi là cá sống hoặc thịt được cắt thành từng lát mỏng và thường được phục vụ với củ cải daikon, gừng ngâm chua, wasabi và nước tương. Sashimi khác với sushi ở chỗ tất cả các món sushi đều được làm từ gạo ngâm giấm và không phải lúc nào cũng có cá sống, trong khi sashimi hầu như chỉ có cá sống và không bao giờ được ăn kèm với cơm. Cá được sử dụng để làm sashimi phải càng tươi càng tốt, để giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm và vì cá tươi hơn sẽ làm cho sashimi ngon hơn.

7. Ramen

Ramen là một món mì bao gồm mì làm từ lúa mì (còn được gọi là ‘mì ramen’), nước dùng mặn (nước tương, muối, miso và xương heo tonkotsu là bốn cơ sở chính của nước dùng ramen) và lớp trên là thịt, protein, và / hoặc các loại rau như thịt lợn thái mỏng, rong biển nori, hành lá, măng và các loại khác. Ramen là một trong những món ăn ngon tuyệt đối được yêu thích của Nhật Bản ngày nay, giá rất rẻ và có mặt rộng rãi trong các nhà hàng và quán bar ramen (ở hầu hết mọi góc phố). Thật vậy, ramen Nhật Bản nổi tiếng đến mức có một bảo tàng / công viên giải trí theo chủ đề ramen ở Tokyo.

8. Donburi

Món cơm này gần như phổ biến như ramen ở Nhật Bản và là lựa chọn phổ biến vào bữa trưa của những người lao động bận rộn ở Nhật Bản. Donburi được làm bằng cách chuẩn bị (thông thường bằng cách ninh hoặc rán) nhiều loại thịt, cá và rau và phục vụ cơm hấp trong những bát lớn (còn được gọi là ‘donburi’). Mặc dù donburi có thể được làm bằng cách sử dụng bất kỳ loại nguyên liệu nào, nhưng các loại phổ biến nhất bao gồm oyakodon (thịt gà, trứng và hành lá), gyudon (thịt bò thái lát và hành tây nấu trong nước tương), gân (miếng tempura chiên nhỏ giọt trong tsuyu), và katsudon (thịt lợn tẩm bột và chiên giòn, hoặc tonkatsu, nấu trong tsuyu với hành tây và trứng).

9. Natto

Giống như cách mà Marmite chia rẽ đất nước Anh, Natto cũng chia rẽ người Nhật. Món ăn truyền thống của Nhật Bản này được làm bằng cách lên men hạt đậu nành trong một loại vi khuẩn đặc biệt được sản sinh tự nhiên trong đường tiêu hóa của con người. Natto có mùi tương tự như pho mát mốc, cũng như kết cấu dính / nhầy mà nhiều người cảm thấy khó chịu. Tuy nhiên, nhiều người khác yêu thích những hạt đậu nành lên men này vì hương vị mặn và mặn (hoặc umami) toàn thân và giá trị dinh dưỡng dồi dào của chúng. Natto ngon hay ghê? Đó là vào bạn để quyết định.

10. Oden

Không có mùa đông lạnh giá nào của Nhật Bản sẽ trọn vẹn nếu không có oden. Món lẩu mùa đông này, hay còn gọi là nabemono, được chế biến bằng cách sử dụng nhiều loại rau và protein (bao gồm chả cá đã chế biến, bánh gạo mochi, trứng luộc, củ cải daikon, konjac yam và đậu phụ) và hầm chúng trong nước dùng nhạt nêm với nước tương và dashi (một loại nước súp được nấu từ vẩy cá cá ngừ, rong biển tảo bẹ kombu, và / hoặc các nguyên liệu mặn khác) trong một nồi lẩu lớn ở giữa bàn. Sau đó, thực khách có thể múc những miếng mình yêu thích và thưởng thức cùng mù tạt karashi và các loại gia vị khác. Không chỉ là một bữa ăn chính thịnh soạn, nồi lẩu sôi sùng sục còn được coi như một chiếc máy sưởi chung vào những buổi tối se lạnh.

11. Tamagoyaki

Một món ăn ngon đa năng có thể được thưởng thức vào bữa sáng, bữa trưa hoặc bữa tối, tamagoyaki (nghĩa đen là ‘trứng nấu chín’) là một món trứng tráng của Nhật Bản được làm bằng cách nấu liên tục và cuộn nhiều lớp trứng đã đánh tan (đôi khi được nêm với nước tương và / hoặc Đường). Một món tamagoyaki mới nấu trông giống như một chiếc bánh crêpe được cuộn lại, sau đó có thể được cắt ra và ăn (thường là cách ăn vào bữa sáng) hoặc dùng để phủ lên trên hoặc làm nhân trong sushi. Món sushi nigiri phủ trên tamagoyaki thường được ăn trong các quán sushi như món cuối cùng, vì tamagoyaki có vị ngọt nhẹ khiến nó gần giống như món tráng miệng.

12. Soba

Còn được gọi là ‘mì kiều mạch’ (‘soba’ là từ tiếng Nhật có nghĩa là ‘kiều mạch’), soba là một trong ba loại mì chính thường được ăn nhất ở Nhật Bản. Không giống như udon và ramen; Mì soba được làm một phần, nếu không muốn nói là hoàn toàn, từ bột kiều mạch. Điều này mang lại cho chúng một hương vị đặc trưng của đất và hơi hạt, phù hợp với các hương vị mạnh hơn như tỏi và mè. Soba có thể được phục vụ nóng trong súp với lớp trên là hành lá, bột agetama tempura, chả cá kamaboko và / hoặc mochi nướng), hoặc nguội với một bên tsuyu và trang trí bằng hành lá, rong biển nori cắt nhỏ và wasabi.

13. Tonkatsu

Tonkatsu cốt lết thịt lợn là một trong nhiều loại thực phẩm yoshoku, hay còn gọi là ‘kiểu phương Tây’, ban đầu được du nhập vào Nhật Bản bởi người châu Âu. Giống như hầu hết các loại thực phẩm yoshoku khác, người Nhật đã lấy tonkatsu nguyên bản và chế biến nó thành món ăn của riêng họ. Ngày nay, tonkatsu được làm bằng cách phủ sườn heo trong vụn bánh mì panko giòn và chiên ngập dầu cho đến khi có màu vàng nâu. Chúng thường được phục vụ nhỏ giọt trong nước sốt tonkatsu dựa trên trái cây và rau với bắp cải thái nhỏ và các loại salad rau xanh giòn khác ở bên cạnh. Tonkatsu cũng thường được thưởng thức như một phần của bữa trưa đóng hộp bento, trong món cà ri Nhật Bản (được gọi là ‘cà ri katsu’), hoặc làm nhân bánh sandwich.

14. Kashipan

Người Nhật yêu thích một chiếc bánh mì cuộn ngon không kém gì người tiếp theo, và các tiệm bánh mì nằm dọc các con phố thành phố của Nhật Bản với mức độ bình thường gần như các quán ramen. Từ ‘kashipan’ có nghĩa là ‘bánh mì ngọt’, và nó dùng để chỉ một loạt các loại bánh mì phục vụ một lần ban đầu được phát minh ra ở Nhật Bản. Trong số đó, phổ biến nhất là chảo dưa (một loại bánh mì với phần trên là bột bánh quy), chảo (một loại bánh mì với nhân hoặc anko; nhân đậu đỏ ngọt ngào), và karee pan hoặc kare pan (một loại bánh mì đầy ắp với nước sốt cà ri, phủ trong vụn bánh mì panko và chiên giòn). Kashipan là một món nhất định phải thử đối với những người yêu thích bánh mì nói riêng.

15. Sukiyaki

Giống như oden, sukiyaki là một món lẩu nabemono của Nhật Bản thường được thưởng thức nhất vào mùa đông. Lẩu Sukiyaki được chế biến bằng cách thái lát thịt bò khô trong nước lẩu, sau đó thêm nước dùng sukiyaki (thường được làm từ nước tương, rượu sake, rượu gạo mirin và đường) cùng các loại rau, mì và protein khác nhau. Tên ‘sukiyaki’ có nghĩa là “nấu những gì bạn thích”, và niềm vui của sukiyaki đến từ việc có thể chuẩn bị món ăn với những thực khách đồng nghiệp tại bàn, sử dụng bất kỳ nguyên liệu nào bạn muốn.

16. Súp Miso

Rất ít món ăn Nhật Bản được tiêu thụ thường xuyên hoặc nhất quán hơn súp miso. Được làm từ sự kết hợp của tương miso (một món ăn truyền thống của Nhật Bản được làm từ hạt đậu nành lên men) và nước dùng dashi, súp miso được phục vụ như một món ăn kèm với bữa sáng, bữa trưa và bữa tối kiểu Nhật truyền thống. Các hương vị mặn phức tạp của súp giúp tăng cường vị umami của các món ăn chính mà nó được phục vụ. Để món súp miso thêm phần hấp dẫn, người ta thường thêm vào đó một số lớp phủ bổ sung, chẳng hạn như hành lá, rong biển wakame và đậu phụ săn chắc.

17. Okonomiyaki

Okonomiyaki được làm bằng cách trộn bột với nhau, bắp cải cắt lát và các nguyên liệu mặn khác; đổ hỗn hợp lên bếp điện; và sau đó áp chảo như cách bạn làm bánh kếp. Okonomiyaki có nguồn gốc từ Osaka và Hiroshima (nơi tồn tại phong cách okonomiyaki ‘nhiều lớp’ khác nhau) và sự phổ biến của nó đã lan rộng ra phần còn lại của Nhật Bản, nơi bạn có thể dễ dàng tìm đến các nhà hàng okonomiyaki chuyên biệt. Tại một số nhà hàng này, bạn có thể tự mình chuẩn bị món okonomiyaki, mang đến một trải nghiệm nấu nướng thú vị.

18. Mentaiko

Những người yêu thích hải sản mặn sẽ đạt đến đỉnh cao của ham muốn với mentaiko. Món ngon mặn này được làm bằng cách ướp trứng cá minh thái và cá tuyết với bất kỳ loại gia vị mặn, mặn và cay nào. Mentaiko cơ bản nhất được ướp trong một dung dịch muối đơn giản, trong khi mentaiko ướp với ớt cay (được gọi là ‘karashi mentaiko’) ngày càng trở nên phổ biến. Mentaiko theo truyền thống được ăn như một món ăn kèm với cơm hấp, như một lớp phủ trên ramen, hoặc làm nhân trong cơm nắm onigiri. Trong những thập kỷ gần đây, mentaiko cũng đã được trộn với bơ hoặc kem để làm thành một loại sốt mì Ý chua cay hoặc mặn đơn giản.

19. Nikujaga

Một món mặn thơm ngon gồm thịt, khoai tây và các loại rau củ được nấu trong nước tương, rượu sake, rượu mirin và đường, thịt và khoai tây hầm Nikujaga là một trong tập hợp các món ăn Nhật Bản được gọi là ‘nimono’ (có nghĩa là ‘những thứ được nấu chín’). Mặc dù nikujaga có ở rất nhiều nhà hàng Nhật Bản, nhưng đây cũng được coi là một món ăn bình dị mang hương vị khác nhau giữa các hộ gia đình. Vì vậy, để có trải nghiệm nikujaga Nhật Bản đích thực, điều tốt nhất bạn nên làm là mời đến nhà một người bạn Nhật và đưa ra yêu cầu với đầu bếp của gia đình.

20. Cơm cà ri

Được biết đến trong tiếng Nhật là kare hoặc kare raisu, cà ri Nhật Bản là một món ăn yoshoku ban đầu được giới thiệu đến người Nhật Bản bởi người Anh trong thời Minh Trị (1868-1912). Cà ri Nhật Bản khác với các loại của Ấn Độ mà Vương quốc Anh quen thuộc hơn, ở chỗ nó thường ngọt hơn về hương vị, kết cấu dày hơn và được chế biến giống món hầm hơn (với thịt và rau được nấu bằng cách đun sôi trong nước cùng nhau). Cà ri Nhật Bản thường được chuẩn bị trong các ngôi nhà Nhật Bản với sự trợ giúp của cà ri roux; những khối bột cà ri Nhật Bản đông đặc tan chảy vào nước hầm và cô đặc lại để trở thành một loại nước sốt cà ri thơm ngon.

21. Unagi no Kabayaki

‘Unagi’ là từ tiếng Nhật có nghĩa là ‘lươn nước ngọt’, và unagi no kabayaki là một món ăn unagi phổ biến có từ thời Edo (1603-1868), khi người Nhật có phong tục ăn kabayaki unagi trong mùa hè để tăng cường sức chịu đựng. . Unagi no kabayaki được làm bằng cách đánh phi lê lươn đã chuẩn bị với nước sốt kabayaki làm từ nước tương ngọt và nướng chúng trên vỉ nướng. Tên gọi ‘kabayaki’ đề cập đến phương pháp nấu ăn này, và nó cũng có thể được thực hiện với một số loại cá khác, bao gồm cả cá da trơn. Tuy nhiên, nếu bạn đang ở Nhật Bản vào mùa hè, hãy tận dụng cơ hội để thử bài viết chính hãng.

22. Shabu Shabu

Shabushabu là một món lẩu nabemono tương tự như sukiyaki, được làm bằng cách luộc rau, đậu phụ và các thành phần khác trong nước dùng êm dịu được nêm với tảo bẹ kombu, sau đó nhúng các lát thịt rất mỏng vào nước dùng và đảo thịt xung quanh cho đến khi chín (bình thường khoảng 10-20 giây). Sau đó, phần thịt này được nhúng vào nước tương hoặc nước sốt mè có gia vị cam quýt trước khi ăn cùng với một số nguyên liệu luộc khác. Tên ‘shabu shabu’ là một từ tượng thanh để chỉ tiếng ồn mà các lát thịt tạo ra khi chúng được xoay quanh.

23. Onigiri

Giống như bánh mì sandwich có thể được coi là thực phẩm xách tay ban đầu của ẩm thực Anh, cơm nắm onigiri là thực phẩm xách tay chính gốc của Nhật Bản. Còn được gọi là ‘omusubi’, ‘nigirimeshi’, hoặc chỉ ‘cơm nắm’, onigiri là một phần cơm Nhật Bản, thường có nhân ở giữa, được đúc thành hình tam giác hoặc hình trụ trước khi được gói trong rong biển nori. Onigiri đã được ưa chuộng ở Nhật Bản hàng trăm năm và hầu hết các cửa hàng tiện lợi Nhật Bản ngày nay đều bán rất nhiều loại onigiri với giá 100-150 yên (0,75 – 1,12 bảng Anh) một chiếc. Nhân onigiri phổ biến bao gồm mận ngâm umeboshi, rong biển dày dặn, sốt mayonnaise cá ngừ và gà teriyaki.

24. Gyoza

Gyoza là bánh bao mặn hình mặt trăng, được làm từ hỗn hợp nhân mặn băm nhỏ (thịt lợn băm, bắp cải, hành lá và nấm là sự kết hợp phổ biến, nhưng cũng có thể sử dụng các loại nhân khác) được gói trong một gói gyoza hình tròn và gấp mép hoặc xếp nếp xung quanh các cạnh để tạo thành hình nửa vầng trăng mang tính biểu tượng. Bánh bao Gyoza thường được làm chín bằng cách chiên một mặt (quy trình làm cho bánh gatoza có độ giòn và mặn ở đáy), sau đó hấp trong 2-3 phút để phần còn lại của vỏ bánh mịn và mượt và nhân bánh. bên trong ẩm và mọng nước.

25. Takoyaki

Đối với những món ăn bán rong ở Nhật, ít có món nào khét tiếng hơn takoyaki. Còn được gọi là ‘bóng bạch tuộc’ hoặc ‘bánh bao bạch tuộc’, món ngon này được nấu bằng một chiếc đĩa nóng đặc biệt với hàng khuôn hình nửa hình cầu. Mỗi khuôn được đổ đầy hỗn hợp bột mặn trước khi cho một miếng thịt bạch tuộc tako vừa ăn vào giữa. Takoyaki được quay bằng que hoặc xiên mỗi phút hoặc lâu hơn để đảm bảo bên ngoài chín đều và cuối cùng là một chiếc bánh bao hình quả bóng hoàn hảo. Takoyaki thường được phục vụ với số lượng sáu, tám hoặc mười, chấm với nước sốt takoyaki ngọt / mặn và phủ sốt mayonnaise, rong biển aonori và vẩy cá cá ngừ katsuobushi.

26. Kaiseki Ryori

Nếu bạn muốn trải nghiệm ẩm thực haute tương đương với ẩm thực Nhật Bản, thì bạn cần phải thử kaiseki ryori. Còn được gọi đơn giản là ‘kaiseki’, kaiseki ryori là bữa tối truyền thống, nhiều món của Nhật Bản. Một món kaiseki đầy đủ có thể bao gồm một tá hoặc nhiều món ăn khác nhau được chế biến từ các sản phẩm tươi, theo mùa và / hoặc địa phương, mỗi món được chế biến theo khẩu phần rất nhỏ và theo cách để nâng cao hương vị tự nhiên của sản phẩm. Các khóa học ở kaiseki đều thể hiện một kỹ thuật nấu ăn khác và trải nghiệm hoàn chỉnh ở Nhật Bản được xem như một hình thức nghệ thuật giống như một bữa ăn tối ngồi xuống. Kaiseki thông thường có thể được thưởng thức trong các nhà hàng chuyên biệt hoặc tại các ryokan (nhà trọ kiểu Nhật).

27. Edamame

Trong khi những người thường xuyên lui tới quán rượu ở Vương quốc Anh thích ăn nhẹ đậu phộng và thịt lợn cầy với món lagu của họ, thì những người thường xuyên ở các quán rượu izakaya của Nhật Bản lại thưởng thức món edamame mới chế biến. Những hạt đậu nành xanh tươi, chưa trưởng thành này, được thu hoạch trước khi hạt đậu cứng lại, thường được phục vụ trong vỏ sau khi được chần và ướp muối nhẹ. Ngoài việc tự hào có hương vị umami thơm ngon và êm dịu tự nhiên, kết hợp tuyệt vời với gia vị muối nhạt, đậu edamame cũng mang lại một số lợi ích cho sức khỏe (chứa nhiều protein, sắt và canxi tự nhiên). Edamame thường được phục vụ trong các quán rượu và nhà hàng như một món khai vị miễn phí.

28. Yakisoba

Hầu như không thể tham dự một lễ hội mùa hè ở Nhật Bản mà không bắt gặp một quầy yakisoba. Yakisoba là một món mì xào được làm bằng cách nướng hoặc xào kết hợp giữa mì, bắp cải thái mỏng, thịt lợn, cà rốt và các loại rau khác và nước sốt yakisoba kiểu thịt nướng. Trong các lễ hội mùa hè, một đống lớn các nguyên liệu này được ném lên bếp điện ngoài trời và nướng, nhưng cũng có thể dễ dàng làm yakisoba tại nhà bằng chảo hoặc chảo lớn. ‘Yakisoba’ có nghĩa là “mì soba nấu chín”, nhưng không giống như các loại mì soba khác, mì được sử dụng trong yakisoba không chứa kiều mạch.

29. Chawanmushi

Liên quan đến các món ăn nhẹ nhàng, thoải mái và độc đáo của Nhật Bản, chawanmushi là một trong những món ăn ngon nhất. Món bánh trứng hấp mặn này được làm bằng cách đổ trứng đã đánh tan đã tẩm gia vị vào từng cốc đã có chứa các loại thịt và rau khác nhau (bao gồm thịt gà, nấm, hạt bạch quả, chả cá kamaboko và cà rốt), rồi hấp các cốc trong nồi hấp cho đến khi chúng đông đặc lại và có kết cấu tương tự như bánh pudding. Chawanmushi được đặt tên bằng cách kết hợp các từ ‘chawan’ (có nghĩa là ‘tách trà’) và ‘mushi’ (nghĩa là ‘hấp’), vì vậy chawanmushi, theo nghĩa đen, là ‘hấp trong một chiếc cốc’.

30. Wagashi

Cách đích thực nhất để kết thúc một bữa ăn Nhật Bản hoặc trà đạo matcha là với wagashi. Wagashi là đồ ngọt truyền thống của Nhật Bản, được phát minh từ thời Edo và chịu ảnh hưởng của các thành phần và hương vị thịnh hành của Nhật Bản. Hầu hết wagashi chỉ được làm bằng cách sử dụng một số nguyên liệu chọn lọc, bao gồm bánh gạo mochi, anko paste, kanten (agar; một chất làm đặc dành cho người ăn chay tương tự như gelatine), hạt dẻ và đường. Món wagashi phổ biến nhất bao gồm dango (viên mochi ngọt trên que xiên, thường được dùng với xi-rô đường), daifuku (cơm mochi nhồi anko), dorayaki (anko kẹp giữa hai chiếc bánh kếp dày) và yokan (những khối anko được làm cứng bằng kanten và Đường).
Nếu Bạn muốn đi xuất khẩu lao động Nhật Bản hãy liên hệ với chúng tôi số điện thoại hotline/zalo: 0763387788 để có đơn hàng lương cao, chi phí thấp nhất chỉ từ 120tr đến 160tr.

Công ty Luật VN

Địa chỉ: 60 Nguyễn Quang Bích, P. 13, Q. Tân Bình, TP.HCM

Mr. Phan
Email: luatvn.vn02@gmail.com

Mọi thắc mắc về nội dung và cần được giải đáp?

Hãy NHẬP SỐ ĐIỆN THOẠI và yêu cầu gọi lại để được cán bộ tư vấn của công ty liên lạc hỗ trợ.



    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *